TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mythographe

danh từ cả hai giống
giọng máy của trình duyệt

mythographe nghĩa là tác giả huyền thoại.

Nghĩa của mythographe

Danh từ · cả hai giống

  1. Tác giả huyền thoại.

Dạng từ của mythographe

Số nhiềumythographes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mythographer

Câu hỏi thường gặp

mythographe nghĩa là gì?

mythographe (danh từ) nghĩa là tác giả huyền thoại.

mythographe là giống đực hay giống cái?

mythographe là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.