myrosine
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
myrosine nghĩa là Mirozin (men).
Nghĩa của myrosine
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học, sinh lý học Mirozin (men).
Dạng từ của myrosine
Đi với mạo từ: une myrosine · la myrosine
| Số nhiều | myrosines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ myrosin
Câu hỏi thường gặp
myrosine nghĩa là gì?
myrosine (danh từ) nghĩa là Mirozin (men).
myrosine là giống đực hay giống cái?
myrosine là danh từ giống cái (dùng với une, la).