TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

myrosine

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

myrosine nghĩa là Mirozin (men).

Nghĩa của myrosine

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học, sinh lý học Mirozin (men).

Dạng từ của myrosine

Đi với mạo từ: une myrosine · la myrosine

Số nhiềumyrosines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ myrosin

Câu hỏi thường gặp

myrosine nghĩa là gì?

myrosine (danh từ) nghĩa là Mirozin (men).

myrosine là giống đực hay giống cái?

myrosine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.