myrrhe
danh từ giống cái (f)
/miʁ/ giọng máy của trình duyệt
myrrhe nghĩa là nhựa trám hương.
Nghĩa của myrrhe
Danh từ · giống cái
- Nhựa trám hương.
Dạng từ của myrrhe
Đi với mạo từ: une myrrhe · la myrrhe
| Số nhiều | myrrhes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ myrrh (dried sap of the myrrha tree)
Câu hỏi thường gặp
myrrhe nghĩa là gì?
myrrhe (danh từ) nghĩa là nhựa trám hương.
myrrhe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của myrrhe (giọng Pháp chuẩn): /miʁ/.
myrrhe là giống đực hay giống cái?
myrrhe là danh từ giống cái (dùng với une, la).