TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mycorhize

danh từ giống cái (f)
/mikoʁiz/ giọng máy của trình duyệt

mycorhize nghĩa là rễ nấm.

Nghĩa của mycorhize

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Rễ nấm.

Dạng từ của mycorhize

Đi với mạo từ: une mycorhize · la mycorhize

Số nhiềumycorhizes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mycorrhiza

Câu hỏi thường gặp

mycorhize nghĩa là gì?

mycorhize (danh từ) nghĩa là rễ nấm.

mycorhize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mycorhize (giọng Pháp chuẩn): /mikoʁiz/.

mycorhize là giống đực hay giống cái?

mycorhize là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.