mycoderme
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
mycoderme nghĩa là nấm váng.
Nghĩa của mycoderme
Danh từ · giống đực
- Nấm váng.
Dạng từ của mycoderme
Đi với mạo từ: un mycoderme · le mycoderme
| Số nhiều | mycodermes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mycoderma
Câu hỏi thường gặp
mycoderme nghĩa là gì?
mycoderme (danh từ) nghĩa là nấm váng.
mycoderme là giống đực hay giống cái?
mycoderme là danh từ giống đực (dùng với un, le).