mycélien
/miseljɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
mycélien nghĩa là Xem mycélium.
Nghĩa của mycélien
Tính từ
- xem mycélium — Thể sợi nấm.
Dạng từ của mycélien
| Số nhiều | mycéliens |
| Giống cái | mycélienne |
| Giống cái số nhiều | mycéliennes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ mycelial
Câu hỏi thường gặp
mycélien nghĩa là gì?
mycélien (tính từ) nghĩa là Xem mycélium.
mycélien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mycélien (giọng Pháp chuẩn): /miseljɛ̃/.