TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

musicien

Cấp độ ≈B2 danh từ cả hai giống Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/my.zi.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

musicien nghĩa là nhạc sĩ, nhạc sĩ biểu diễn, nhạc công, biết nhạc.

Nghĩa của musicien

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhạc sĩ.
  2. Nhạc sĩ biểu diễn, nhạc công.

Tính từ

  1. Biết nhạc, có khiếu nhạc.

Dạng từ của musicien

Số nhiềumusiciens
Giống cáimusicienne /my.zi.sjɛn/
Giống cái số nhiềumusiciennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với musicien

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với musicien

  • Il est fier d'être musicien. Cậu ấy tự hào là một nhạc sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #131422
  • Tom et moi sommes tous les deux musiciens professionnels. Tom và tôi đều là những nhạc công chuyên nghiệp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13891970

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ musician

Câu hỏi thường gặp

musicien nghĩa là gì?

musicien (danh từ, tính từ) nghĩa là nhạc sĩ, nhạc sĩ biểu diễn, nhạc công, biết nhạc.

musicien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của musicien (giọng Pháp chuẩn): /my.zi.sjɛ̃/.

musicien là giống đực hay giống cái?

musicien là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.