muselet
danh từ giống đực (m)
/myz.lɛ/ giọng máy của trình duyệt
muselet nghĩa là dây chằng nút.
Nghĩa của muselet
Danh từ · giống đực
- Dây chằng nút (chai rượu săm banh...).
Dạng từ của muselet
Đi với mạo từ: un muselet · le muselet
| Số nhiều | muselets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a wire cage that is used to clamp the cork of bottles of champagne or similar sparkling wines
Câu hỏi thường gặp
muselet nghĩa là gì?
muselet (danh từ) nghĩa là dây chằng nút.
muselet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của muselet (giọng Pháp chuẩn): /myz.lɛ/.
muselet là giống đực hay giống cái?
muselet là danh từ giống đực (dùng với un, le).