TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

muselet

danh từ giống đực (m)
/myz.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

muselet nghĩa là dây chằng nút.

Nghĩa của muselet

Danh từ · giống đực

  1. Dây chằng nút (chai rượu săm banh...).

Dạng từ của muselet

Đi với mạo từ: un muselet · le muselet

Số nhiềumuselets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a wire cage that is used to clamp the cork of bottles of champagne or similar sparkling wines

Câu hỏi thường gặp

muselet nghĩa là gì?

muselet (danh từ) nghĩa là dây chằng nút.

muselet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của muselet (giọng Pháp chuẩn): /myz.lɛ/.

muselet là giống đực hay giống cái?

muselet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.