TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

muséologie

danh từ giống cái (f)
/myzeoloʒi/ giọng máy của trình duyệt

muséologie nghĩa là bảo tàng học.

Nghĩa của muséologie

Danh từ · giống cái

  1. Bảo tàng học.

Dạng từ của muséologie

Đi với mạo từ: une muséologie · la muséologie

Số nhiềumuséologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ museology

Câu hỏi thường gặp

muséologie nghĩa là gì?

muséologie (danh từ) nghĩa là bảo tàng học.

muséologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của muséologie (giọng Pháp chuẩn): /myzeoloʒi/.

muséologie là giống đực hay giống cái?

muséologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.