TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

murmel

danh từ giống đực (m)
/myʁ.mɛl/ giọng máy của trình duyệt

murmel nghĩa là sóc chồn, da lông sóc chồn.

Nghĩa của murmel

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Sóc chồn.
  2. Da lông sóc chồn.

Dạng từ của murmel

Đi với mạo từ: un murmel · le murmel

Số nhiềumurmels
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ marmot

Câu hỏi thường gặp

murmel nghĩa là gì?

murmel (danh từ) nghĩa là sóc chồn, da lông sóc chồn.

murmel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của murmel (giọng Pháp chuẩn): /myʁ.mɛl/.

murmel là giống đực hay giống cái?

murmel là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.