TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mousqueton

danh từ giống đực (m)
/mus.kə.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

mousqueton nghĩa là súng mutcơtông, súng trường ngắn, móc lò xo.

Nghĩa của mousqueton

Danh từ · giống đực

  1. Súng mutcơtông, súng trường ngắn.
  2. Kỹ thuật Móc lò xo.

Dạng từ của mousqueton

Đi với mạo từ: un mousqueton · le mousqueton

Số nhiềumousquetons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ musketoon
  • Danh từ carabiner (metal link with a gate)

Câu hỏi thường gặp

mousqueton nghĩa là gì?

mousqueton (danh từ) nghĩa là súng mutcơtông, súng trường ngắn, móc lò xo.

mousqueton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mousqueton (giọng Pháp chuẩn): /mus.kə.tɔ̃/.

mousqueton là giống đực hay giống cái?

mousqueton là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.