mousqueton
mousqueton nghĩa là súng mutcơtông, súng trường ngắn, móc lò xo.
Nghĩa của mousqueton
Danh từ · giống đực
- Súng mutcơtông, súng trường ngắn.
- Kỹ thuật Móc lò xo.
Dạng từ của mousqueton
Đi với mạo từ: un mousqueton · le mousqueton
| Số nhiều | mousquetons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ musketoon
- Danh từ carabiner (metal link with a gate)
Câu hỏi thường gặp
mousqueton nghĩa là gì?
mousqueton (danh từ) nghĩa là súng mutcơtông, súng trường ngắn, móc lò xo.
mousqueton phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mousqueton (giọng Pháp chuẩn): /mus.kə.tɔ̃/.
mousqueton là giống đực hay giống cái?
mousqueton là danh từ giống đực (dùng với un, le).