TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moulant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mu.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

moulant nghĩa là sát vào người.

Nghĩa của moulant

Tính từ

  1. Sát vào người.
    • Robe moulanteáo dài sát vào người

Dạng từ của moulant

Số nhiềumoulants
Giống cáimoulante /mu.lɑ̃t/
Giống cái số nhiềumoulantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tight, skintight, tight-fitting, body-hugging

Câu hỏi thường gặp

moulant nghĩa là gì?

moulant (tính từ) nghĩa là sát vào người.

moulant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moulant (giọng Pháp chuẩn): /mu.lɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.