moulage
moulage nghĩa là sự đổ khuôn, sự đúc, sự lấy khuôn, sự rập khuôn.
Nghĩa của moulage
Danh từ · giống đực
- Sự đổ khuôn, sự đúc; vật đổ khuôn, vật đúc.
- Le moulage d'une statuesự đúc một pho tượng
- Sự lấy khuôn, sự rập khuôn.
- Prendre un moulage d'un objetlấy khuôn một vật
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự xay bột.
- Sử học Thuế xay bột.
Dạng từ của moulage
Đi với mạo từ: un moulage · le moulage
| Số nhiều | moulages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ casting, moulding
Câu hỏi thường gặp
moulage nghĩa là gì?
moulage (danh từ) nghĩa là sự đổ khuôn, sự đúc, sự lấy khuôn, sự rập khuôn.
moulage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của moulage (giọng Pháp chuẩn): /mu.laʒ/.
moulage là giống đực hay giống cái?
moulage là danh từ giống đực (dùng với un, le).