TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moulage

danh từ giống đực (m)
/mu.laʒ/ giọng máy của trình duyệt

moulage nghĩa là sự đổ khuôn, sự đúc, sự lấy khuôn, sự rập khuôn.

Nghĩa của moulage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đổ khuôn, sự đúc; vật đổ khuôn, vật đúc.
    • Le moulage d'une statuesự đúc một pho tượng
  2. Sự lấy khuôn, sự rập khuôn.
    • Prendre un moulage d'un objetlấy khuôn một vật
  3. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự xay bột.
  4. Sử học Thuế xay bột.

Dạng từ của moulage

Đi với mạo từ: un moulage · le moulage

Số nhiềumoulages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ casting, moulding

Câu hỏi thường gặp

moulage nghĩa là gì?

moulage (danh từ) nghĩa là sự đổ khuôn, sự đúc, sự lấy khuôn, sự rập khuôn.

moulage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moulage (giọng Pháp chuẩn): /mu.laʒ/.

moulage là giống đực hay giống cái?

moulage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.