motonautique
giọng máy của trình duyệt
motonautique nghĩa là Xem motonautisme.
Nghĩa của motonautique
Tính từ
- xem motonautisme — Môn chơi thuyền máy.
Dạng từ của motonautique
| Số nhiều | motonautiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ motorboating
Câu hỏi thường gặp
motonautique nghĩa là gì?
motonautique (tính từ) nghĩa là Xem motonautisme.