TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

motonautique

giọng máy của trình duyệt

motonautique nghĩa là Xem motonautisme.

Nghĩa của motonautique

Tính từ

  1. xem motonautisme — Môn chơi thuyền máy.

Dạng từ của motonautique

Số nhiềumotonautiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ motorboating

Câu hỏi thường gặp

motonautique nghĩa là gì?

motonautique (tính từ) nghĩa là Xem motonautisme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.