motonautisme
danh từ giống đực (m)
/motonotizm/ giọng máy của trình duyệt
motonautisme nghĩa là môn chơi thuyền máy.
Nghĩa của motonautisme
Danh từ · giống đực
- Thể dục thể thao Môn chơi thuyền máy.
Dạng từ của motonautisme
Đi với mạo từ: un motonautisme · le motonautisme
| Số nhiều | motonautismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ motorboating
Câu hỏi thường gặp
motonautisme nghĩa là gì?
motonautisme (danh từ) nghĩa là môn chơi thuyền máy.
motonautisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của motonautisme (giọng Pháp chuẩn): /motonotizm/.
motonautisme là giống đực hay giống cái?
motonautisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).