TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moscovite

/mɔs.kɔ.vit/ giọng máy của trình duyệt

moscovite nghĩa là Thuộc Mat-xcơ-va.

Nghĩa của moscovite

Tính từ

  1. Thuộc Mat-xcơ-va.

Dạng từ của moscovite

Số nhiềumoscovites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Muscovite (resident or native of Moscow; used of both genders)
  • Tính từ Muscovite

Câu hỏi thường gặp

moscovite nghĩa là gì?

moscovite (tính từ) nghĩa là Thuộc Mat-xcơ-va.

moscovite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moscovite (giọng Pháp chuẩn): /mɔs.kɔ.vit/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.