TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

morphologique

/mɔʁ.fɔ.lɔ.ʒik/ giọng máy của trình duyệt

morphologique nghĩa là Xem morphologie.

Nghĩa của morphologique

Tính từ

  1. xem morphologie — Hình thái học.

Dạng từ của morphologique

Số nhiềumorphologiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ morphology; morphological; morphology; morphological; morphology; morphological

Câu hỏi thường gặp

morphologique nghĩa là gì?

morphologique (tính từ) nghĩa là Xem morphologie.

morphologique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của morphologique (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁ.fɔ.lɔ.ʒik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.