TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

morphinisme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

morphinisme nghĩa là chứng nhiễm độc mocfin.

Nghĩa của morphinisme

Danh từ · giống đực

  1. Y học Chứng nhiễm độc mocfin.

Dạng từ của morphinisme

Đi với mạo từ: un morphinisme · le morphinisme

Số nhiềumorphinismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ morphinism

Câu hỏi thường gặp

morphinisme nghĩa là gì?

morphinisme (danh từ) nghĩa là chứng nhiễm độc mocfin.

morphinisme là giống đực hay giống cái?

morphinisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.