morguer
giọng máy của trình duyệt
morguer nghĩa là khinh thị.
Nghĩa của morguer
Ngoại động từ
- Từ cũ, nghĩa cũ Khinh thị.
Câu hỏi thường gặp
morguer nghĩa là gì?
morguer (ngoại động từ) nghĩa là khinh thị.
morguer nghĩa là khinh thị.
morguer (ngoại động từ) nghĩa là khinh thị.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.