TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

montreur

danh từ cả hai giống
/mɔ̃.tʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt

montreur nghĩa là người làm trò.

Nghĩa của montreur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người làm trò
    • Montreur de marionnettesngười làm trò múa rối

Dạng từ của montreur

Số nhiềumontreurs
Giống cáimontreuse /mɔ̃t.ʁøz/
Giống cái số nhiềumontreuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exhibitor; showman; puppeteer; teacher (Louisiana)

Câu hỏi thường gặp

montreur nghĩa là gì?

montreur (danh từ) nghĩa là người làm trò.

montreur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của montreur (giọng Pháp chuẩn): /mɔ̃.tʁœʁ/.

montreur là giống đực hay giống cái?

montreur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.