montreur
danh từ cả hai giống
/mɔ̃.tʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt
montreur nghĩa là người làm trò.
Nghĩa của montreur
Danh từ · cả hai giống
- Người làm trò
- Montreur de marionnettesngười làm trò múa rối
Dạng từ của montreur
| Số nhiều | montreurs |
| Giống cái | montreuse /mɔ̃t.ʁøz/ |
| Giống cái số nhiều | montreuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exhibitor; showman; puppeteer; teacher (Louisiana)
Câu hỏi thường gặp
montreur nghĩa là gì?
montreur (danh từ) nghĩa là người làm trò.
montreur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của montreur (giọng Pháp chuẩn): /mɔ̃.tʁœʁ/.
montreur là giống đực hay giống cái?
montreur là danh từ cả hai giống.