TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monopolisateur

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

monopolisateur nghĩa là người giữ độc quyền.

Nghĩa của monopolisateur

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Người giữ độc quyền.

Dạng từ của monopolisateur

Đi với mạo từ: un monopolisateur · le monopolisateur

Số nhiềumonopolisateurs
Giống cáimonopolisatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monopolist

Câu hỏi thường gặp

monopolisateur nghĩa là gì?

monopolisateur (danh từ) nghĩa là người giữ độc quyền.

monopolisateur là giống đực hay giống cái?

monopolisateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.