monopolisateur
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
monopolisateur nghĩa là người giữ độc quyền.
Nghĩa của monopolisateur
Danh từ · giống đực
- Thân mật Người giữ độc quyền.
Dạng từ của monopolisateur
Đi với mạo từ: un monopolisateur · le monopolisateur
| Số nhiều | monopolisateurs |
| Giống cái | monopolisatrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monopolist
Câu hỏi thường gặp
monopolisateur nghĩa là gì?
monopolisateur (danh từ) nghĩa là người giữ độc quyền.
monopolisateur là giống đực hay giống cái?
monopolisateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).