TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monopolisation

danh từ giống cái (f)
/mɔnɔpɔlizasjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

monopolisation nghĩa là sự độc quyền hóa, sự giữ độc quyền.

Nghĩa của monopolisation

Danh từ · giống cái

  1. Kinh tế tài chính Sự độc quyền hóa.
  2. Nghĩa bóng, thân mật Sự giữ độc quyền.

Dạng từ của monopolisation

Đi với mạo từ: une monopolisation · la monopolisation

Số nhiềumonopolisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monopolization

Câu hỏi thường gặp

monopolisation nghĩa là gì?

monopolisation (danh từ) nghĩa là sự độc quyền hóa, sự giữ độc quyền.

monopolisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monopolisation (giọng Pháp chuẩn): /mɔnɔpɔlizasjɔ̃/.

monopolisation là giống đực hay giống cái?

monopolisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.