TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mondialisation

danh từ giống cái (f)
/mɔ̃.dja.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

mondialisation nghĩa là sự thế giới hóa.

Nghĩa của mondialisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự thế giới hóa.

Dạng từ của mondialisation

Đi với mạo từ: une mondialisation · la mondialisation

Số nhiềumondialisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ globalisation (all meanings)

Câu hỏi thường gặp

mondialisation nghĩa là gì?

mondialisation (danh từ) nghĩa là sự thế giới hóa.

mondialisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mondialisation (giọng Pháp chuẩn): /mɔ̃.dja.li.za.sjɔ̃/.

mondialisation là giống đực hay giống cái?

mondialisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.