TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monarchisme

danh từ giống đực (m)
/mɔ.naʁ.ʃism/ giọng máy của trình duyệt

monarchisme nghĩa là chủ nghĩa quân chủ.

Nghĩa của monarchisme

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa quân chủ.

Dạng từ của monarchisme

Đi với mạo từ: un monarchisme · le monarchisme

Số nhiềumonarchismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monarchism

Câu hỏi thường gặp

monarchisme nghĩa là gì?

monarchisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa quân chủ.

monarchisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monarchisme (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.naʁ.ʃism/.

monarchisme là giống đực hay giống cái?

monarchisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.