momordique
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
momordique nghĩa là Như momordica.
Nghĩa của momordique
Danh từ · giống cái
- Như momordica.
Dạng từ của momordique
Đi với mạo từ: une momordique · la momordique
| Số nhiều | momordiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ any plant of the genus Momordica; bitter melon; exploding cucumber
Câu hỏi thường gặp
momordique nghĩa là gì?
momordique (danh từ) nghĩa là Như momordica.
momordique là giống đực hay giống cái?
momordique là danh từ giống cái (dùng với une, la).