TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moka

danh từ giống đực (m)
/mɔ.ka/ giọng máy của trình duyệt

moka nghĩa là cà phê môca, bánh môca.

Nghĩa của moka

Danh từ · giống đực

  1. Cà phê môca.
  2. Bánh môca.

Dạng từ của moka

Đi với mạo từ: un moka · le moka

Số nhiềumokas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mocha (drink); Variety of coffee originating from the city of Mokha in Yemen.; Savoy biscuit cake topped with coffee cream.

Câu hỏi thường gặp

moka nghĩa là gì?

moka (danh từ) nghĩa là cà phê môca, bánh môca.

moka phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moka (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.ka/.

moka là giống đực hay giống cái?

moka là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.