moka
danh từ giống đực (m)
/mɔ.ka/ giọng máy của trình duyệt
moka nghĩa là cà phê môca, bánh môca.
Nghĩa của moka
Danh từ · giống đực
- Cà phê môca.
- Bánh môca.
Dạng từ của moka
Đi với mạo từ: un moka · le moka
| Số nhiều | mokas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mocha (drink); Variety of coffee originating from the city of Mokha in Yemen.; Savoy biscuit cake topped with coffee cream.
Câu hỏi thường gặp
moka nghĩa là gì?
moka (danh từ) nghĩa là cà phê môca, bánh môca.
moka phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của moka (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.ka/.
moka là giống đực hay giống cái?
moka là danh từ giống đực (dùng với un, le).