moissonnage
danh từ giống đực (m)
/mwasɔnaʒ/ giọng máy của trình duyệt
moissonnage nghĩa là sự gặt, cách gặt.
Nghĩa của moissonnage
Danh từ · giống đực
- Sự gặt; cách gặt.
- Moissonnage mécaniquecách gặt bằng máy
Dạng từ của moissonnage
Đi với mạo từ: un moissonnage · le moissonnage
| Số nhiều | moissonnages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ harvesting
Câu hỏi thường gặp
moissonnage nghĩa là gì?
moissonnage (danh từ) nghĩa là sự gặt, cách gặt.
moissonnage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của moissonnage (giọng Pháp chuẩn): /mwasɔnaʒ/.
moissonnage là giống đực hay giống cái?
moissonnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).