mixeur
danh từ giống đực (m)
/mik.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
mixeur nghĩa là máy trộn thực phẩm, bộ trộn.
Nghĩa của mixeur
Danh từ · giống đực
- Máy trộn thực phẩm.
- Rađiô Bộ trộn.
Dạng từ của mixeur
Đi với mạo từ: un mixeur · le mixeur
| Số nhiều | mixeurs |
| Giống cái | mixeuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blender (machine); mixer (mixing console)
- Danh từ mixer (person who specializes in mixing music)
Câu hỏi thường gặp
mixeur nghĩa là gì?
mixeur (danh từ) nghĩa là máy trộn thực phẩm, bộ trộn.
mixeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mixeur (giọng Pháp chuẩn): /mik.sœʁ/.
mixeur là giống đực hay giống cái?
mixeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).