TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mixeur

danh từ giống đực (m)
/mik.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

mixeur nghĩa là máy trộn thực phẩm, bộ trộn.

Nghĩa của mixeur

Danh từ · giống đực

  1. Máy trộn thực phẩm.
  2. Rađiô Bộ trộn.

Dạng từ của mixeur

Đi với mạo từ: un mixeur · le mixeur

Số nhiềumixeurs
Giống cáimixeuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blender (machine); mixer (mixing console)
  • Danh từ mixer (person who specializes in mixing music)

Câu hỏi thường gặp

mixeur nghĩa là gì?

mixeur (danh từ) nghĩa là máy trộn thực phẩm, bộ trộn.

mixeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mixeur (giọng Pháp chuẩn): /mik.sœʁ/.

mixeur là giống đực hay giống cái?

mixeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.