TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mitraillette

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mi.tʁa.jɛt/ giọng máy của trình duyệt

mitraillette nghĩa là súng tiểu liên.

Nghĩa của mitraillette

Danh từ · giống cái

  1. Súng tiểu liên.

Dạng từ của mitraillette

Đi với mạo từ: une mitraillette · la mitraillette

Số nhiềumitraillettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ submachine gun; sandwich with meat and French fries

Câu hỏi thường gặp

mitraillette nghĩa là gì?

mitraillette (danh từ) nghĩa là súng tiểu liên.

mitraillette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mitraillette (giọng Pháp chuẩn): /mi.tʁa.jɛt/.

mitraillette là giống đực hay giống cái?

mitraillette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.