TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

misonéiste

giọng máy của trình duyệt

misonéiste nghĩa là ghét cái mới, người ghét cái mới.

Nghĩa của misonéiste

Tính từ

  1. Ghét cái mới.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người ghét cái mới.

Dạng từ của misonéiste

Số nhiềumisonéistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ misoneist

Câu hỏi thường gặp

misonéiste nghĩa là gì?

misonéiste (tính từ, danh từ) nghĩa là ghét cái mới, người ghét cái mới.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.