misogyne
/mi.zɔ.ʒin/ giọng máy của trình duyệt
misogyne nghĩa là ghét phụ nữ, người ghét phụ nữ.
Nghĩa của misogyne
Tính từ
- Ghét phụ nữ.
Danh từ · cả hai giống
- Người ghét phụ nữ.
Dạng từ của misogyne
| Số nhiều | misogynes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ misogynist
- Tính từ misogynistic, misogynist, misogynic, misogynous
Câu hỏi thường gặp
misogyne nghĩa là gì?
misogyne (tính từ, danh từ) nghĩa là ghét phụ nữ, người ghét phụ nữ.
misogyne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của misogyne (giọng Pháp chuẩn): /mi.zɔ.ʒin/.