TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

misogyne

/mi.zɔ.ʒin/ giọng máy của trình duyệt

misogyne nghĩa là ghét phụ nữ, người ghét phụ nữ.

Nghĩa của misogyne

Tính từ

  1. Ghét phụ nữ.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người ghét phụ nữ.

Dạng từ của misogyne

Số nhiềumisogynes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ misogynist
  • Tính từ misogynistic, misogynist, misogynic, misogynous

Câu hỏi thường gặp

misogyne nghĩa là gì?

misogyne (tính từ, danh từ) nghĩa là ghét phụ nữ, người ghét phụ nữ.

misogyne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của misogyne (giọng Pháp chuẩn): /mi.zɔ.ʒin/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.