TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

miscibilité

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

miscibilité nghĩa là khả năng trộn lẫn.

Nghĩa của miscibilité

Danh từ · giống cái

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Khả năng trộn lẫn.

Dạng từ của miscibilité

Đi với mạo từ: une miscibilité · la miscibilité

Số nhiềumiscibilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ miscibility

Câu hỏi thường gặp

miscibilité nghĩa là gì?

miscibilité (danh từ) nghĩa là khả năng trộn lẫn.

miscibilité là giống đực hay giống cái?

miscibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.