TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

misaine

danh từ giống cái (f)
/mi.zɛn/ giọng máy của trình duyệt

misaine nghĩa là buồm mũi.

Nghĩa của misaine

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải Buồm mũi (cũng voile de misaine).
    • mât de misaine(hàng hải) cột buồm mũi

Dạng từ của misaine

Đi với mạo từ: une misaine · la misaine

Số nhiềumisaines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fore; foresail

Câu hỏi thường gặp

misaine nghĩa là gì?

misaine (danh từ) nghĩa là buồm mũi.

misaine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của misaine (giọng Pháp chuẩn): /mi.zɛn/.

misaine là giống đực hay giống cái?

misaine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.