millithermie
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
millithermie nghĩa là Militecmi.
Nghĩa của millithermie
Danh từ · giống cái
- Vật lý học Militecmi.
Dạng từ của millithermie
Đi với mạo từ: une millithermie · la millithermie
| Số nhiều | millithermies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ millithermie
Câu hỏi thường gặp
millithermie nghĩa là gì?
millithermie (danh từ) nghĩa là Militecmi.
millithermie là giống đực hay giống cái?
millithermie là danh từ giống cái (dùng với une, la).