TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

millimétrique

/mi.li.met.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

millimétrique nghĩa là Xem millimétré.

Nghĩa của millimétrique

Tính từ

  1. xem millimétré — Kẻ milimet.

Dạng từ của millimétrique

Số nhiềumillimétriques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ millimetric; very precise

Câu hỏi thường gặp

millimétrique nghĩa là gì?

millimétrique (tính từ) nghĩa là Xem millimétré.

millimétrique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của millimétrique (giọng Pháp chuẩn): /mi.li.met.ʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.