TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

millénariste

/mi.je.na.ʁist/ giọng máy của trình duyệt

millénariste nghĩa là Xem millénarisme.

Nghĩa của millénariste

Tính từ

  1. xem millénarisme — Thuyết nghìn năm (chủ trương rằng chúa cứu thế sẽ xuất hiện trên thế gian và trị vì một nghìn năm).

Danh từ

  1. Tôn giáo, sử học Người theo thuyết nghìn năm.

Dạng từ của millénariste

Số nhiềumillénaristes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ millenarian

Câu hỏi thường gặp

millénariste nghĩa là gì?

millénariste (tính từ, danh từ) nghĩa là Xem millénarisme.

millénariste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của millénariste (giọng Pháp chuẩn): /mi.je.na.ʁist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.