migratoire
/mi.ɡʁa.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
migratoire nghĩa là di trú.
Nghĩa của migratoire
Tính từ
- Di trú.
- Mouvement migratoirephong trào di trú
Dạng từ của migratoire
| Số nhiều | migratoires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ migration, migrant, migratory
Câu hỏi thường gặp
migratoire nghĩa là gì?
migratoire (tính từ) nghĩa là di trú.
migratoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của migratoire (giọng Pháp chuẩn): /mi.ɡʁa.twaʁ/.