TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

migratoire

/mi.ɡʁa.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

migratoire nghĩa là di trú.

Nghĩa của migratoire

Tính từ

  1. Di trú.
    • Mouvement migratoirephong trào di trú

Dạng từ của migratoire

Số nhiềumigratoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ migration, migrant, migratory

Câu hỏi thường gặp

migratoire nghĩa là gì?

migratoire (tính từ) nghĩa là di trú.

migratoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của migratoire (giọng Pháp chuẩn): /mi.ɡʁa.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.