micromodule
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
micromodule nghĩa là vi mođun.
Nghĩa của micromodule
Danh từ · giống đực
- Vi mođun.
Dạng từ của micromodule
Đi với mạo từ: un micromodule · le micromodule
| Số nhiều | micromodules |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ micromodule
Câu hỏi thường gặp
micromodule nghĩa là gì?
micromodule (danh từ) nghĩa là vi mođun.
micromodule là giống đực hay giống cái?
micromodule là danh từ giống đực (dùng với un, le).