micromanipulation
micromanipulation nghĩa là vi thao tác.
Nghĩa của micromanipulation
Danh từ · giống cái
- Vi thao tác.
Dạng từ của micromanipulation
Đi với mạo từ: une micromanipulation · la micromanipulation
| Số nhiều | micromanipulations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ micromanipulation
Câu hỏi thường gặp
micromanipulation nghĩa là gì?
micromanipulation (danh từ) nghĩa là vi thao tác.
micromanipulation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của micromanipulation (giọng Pháp chuẩn): /mi.kʁo.ma.ni.py.la.sjɔ̃/.
micromanipulation là giống đực hay giống cái?
micromanipulation là danh từ giống cái (dùng với une, la).