TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

microminiaturisation

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

microminiaturisation nghĩa là Sự vi tiểu hình hóa một thiết bị điện tử).

Nghĩa của microminiaturisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự vi tiểu hình hóa một thiết bị điện tử).

Dạng từ của microminiaturisation

Đi với mạo từ: une microminiaturisation · la microminiaturisation

Số nhiềumicrominiaturisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ microminiaturisation

Câu hỏi thường gặp

microminiaturisation nghĩa là gì?

microminiaturisation (danh từ) nghĩa là Sự vi tiểu hình hóa một thiết bị điện tử).

microminiaturisation là giống đực hay giống cái?

microminiaturisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.