TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

micromanipulateur

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

micromanipulateur nghĩa là máy vi thao tác.

Nghĩa của micromanipulateur

Danh từ · giống đực

  1. Máy vi thao tác.

Dạng từ của micromanipulateur

Đi với mạo từ: un micromanipulateur · le micromanipulateur

Số nhiềumicromanipulateurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ micromanipulator

Câu hỏi thường gặp

micromanipulateur nghĩa là gì?

micromanipulateur (danh từ) nghĩa là máy vi thao tác.

micromanipulateur là giống đực hay giống cái?

micromanipulateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.