TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

micrométrie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

micrométrie nghĩa là phép đo vi lượng.

Nghĩa của micrométrie

Danh từ · giống cái

  1. Phép đo vi lượng.

Dạng từ của micrométrie

Đi với mạo từ: une micrométrie · la micrométrie

Số nhiềumicrométries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ micrometry

Câu hỏi thường gặp

micrométrie nghĩa là gì?

micrométrie (danh từ) nghĩa là phép đo vi lượng.

micrométrie là giống đực hay giống cái?

micrométrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.