micrométrique
/mikʁometʁik/ giọng máy của trình duyệt
micrométrique nghĩa là Vis micrométrique vít đo vi lượng.
Nghĩa của micrométrique
Tính từ
- Vis micrométrique vít đo vi lượng.
Dạng từ của micrométrique
| Số nhiều | micrométriques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ micrometric
Câu hỏi thường gặp
micrométrique nghĩa là gì?
micrométrique (tính từ) nghĩa là Vis micrométrique vít đo vi lượng.
micrométrique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của micrométrique (giọng Pháp chuẩn): /mikʁometʁik/.