TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

micrométrique

/mikʁometʁik/ giọng máy của trình duyệt

micrométrique nghĩa là Vis micrométrique vít đo vi lượng.

Nghĩa của micrométrique

Tính từ

  1. Vis micrométrique vít đo vi lượng.

Dạng từ của micrométrique

Số nhiềumicrométriques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ micrometric

Câu hỏi thường gặp

micrométrique nghĩa là gì?

micrométrique (tính từ) nghĩa là Vis micrométrique vít đo vi lượng.

micrométrique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của micrométrique (giọng Pháp chuẩn): /mikʁometʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.