TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

microlite

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

microlite nghĩa là vi tinh.

Nghĩa của microlite

Danh từ · giống đực

  1. Khoáng vật học Vi tinh.
  2. Khoáng vật học Microlit.

Dạng từ của microlite

Đi với mạo từ: un microlite · le microlite

Số nhiềumicrolites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ microlite

Câu hỏi thường gặp

microlite nghĩa là gì?

microlite (danh từ) nghĩa là vi tinh.

microlite là giống đực hay giống cái?

microlite là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.