TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

microgrenu

giọng máy của trình duyệt

microgrenu nghĩa là vi hạt.

Nghĩa của microgrenu

Tính từ

  1. Khoáng vật học Vi hạt.
    • Roche microgrenueđá vi hạt

Câu hỏi thường gặp

microgrenu nghĩa là gì?

microgrenu (tính từ) nghĩa là vi hạt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.