TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

microcosmique

giọng máy của trình duyệt

microcosmique nghĩa là Xem microcosme.

Nghĩa của microcosmique

Tính từ

  1. xem microcosme — Vũ trụ vi mô.

Dạng từ của microcosmique

Số nhiềumicrocosmiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of a microcosm; microcosmic

Câu hỏi thường gặp

microcosmique nghĩa là gì?

microcosmique (tính từ) nghĩa là Xem microcosme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.