TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

microcoque

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

microcoque nghĩa là vi khuẩn cầu.

Nghĩa của microcoque

Danh từ · giống đực

  1. Vi khuẩn cầu.

Dạng từ của microcoque

Đi với mạo từ: un microcoque · le microcoque

Câu hỏi thường gặp

microcoque nghĩa là gì?

microcoque (danh từ) nghĩa là vi khuẩn cầu.

microcoque là giống đực hay giống cái?

microcoque là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.