microchirurgie
microchirurgie nghĩa là Như microdissection.
Nghĩa của microchirurgie
Danh từ · giống cái
- Như microdissection.
Dạng từ của microchirurgie
Đi với mạo từ: une microchirurgie · la microchirurgie
| Số nhiều | microchirurgies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ microsurgery (surgical procedures that are very small)
Câu hỏi thường gặp
microchirurgie nghĩa là gì?
microchirurgie (danh từ) nghĩa là Như microdissection.
microchirurgie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của microchirurgie (giọng Pháp chuẩn): /mi.kʁɔ.ʃi.ʁyʁ.ʒi/.
microchirurgie là giống đực hay giống cái?
microchirurgie là danh từ giống cái (dùng với une, la).