TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

microchirurgie

danh từ giống cái (f)
/mi.kʁɔ.ʃi.ʁyʁ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

microchirurgie nghĩa là Như microdissection.

Nghĩa của microchirurgie

Danh từ · giống cái

  1. Như microdissection.

Dạng từ của microchirurgie

Đi với mạo từ: une microchirurgie · la microchirurgie

Số nhiềumicrochirurgies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ microsurgery (surgical procedures that are very small)

Câu hỏi thường gặp

microchirurgie nghĩa là gì?

microchirurgie (danh từ) nghĩa là Như microdissection.

microchirurgie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của microchirurgie (giọng Pháp chuẩn): /mi.kʁɔ.ʃi.ʁyʁ.ʒi/.

microchirurgie là giống đực hay giống cái?

microchirurgie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.