TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

microchimie

danh từ giống cái (f)
/mikʁoʃimi/ giọng máy của trình duyệt

microchimie nghĩa là hóa vi lượng.

Nghĩa của microchimie

Danh từ · giống cái

  1. Hóa vi lượng.

Dạng từ của microchimie

Đi với mạo từ: une microchimie · la microchimie

Số nhiềumicrochimies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ microchemistry

Câu hỏi thường gặp

microchimie nghĩa là gì?

microchimie (danh từ) nghĩa là hóa vi lượng.

microchimie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của microchimie (giọng Pháp chuẩn): /mikʁoʃimi/.

microchimie là giống đực hay giống cái?

microchimie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.