microcline
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
microcline nghĩa là Microclin.
Nghĩa của microcline
Danh từ · giống cái
- Khoáng vật học Microclin.
Dạng từ của microcline
Đi với mạo từ: une microcline · la microcline
| Số nhiều | microclines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ microclinic
- Danh từ microcline
Câu hỏi thường gặp
microcline nghĩa là gì?
microcline (danh từ) nghĩa là Microclin.
microcline là giống đực hay giống cái?
microcline là danh từ giống cái (dùng với une, la).